Lựa chọn màu sắc cho xe
Toyota Vios có ngoại thất hiện đại và đầy mạnh mẽ với lưới tản nhiệt lớn, đèn LED sắc nét, cản trước thể thao và thiết kế xe dài hơn giúp tăng không gian cabin. Đồng thời, các tùy chọn màu sắc mới và bánh xe hợp thời trang cũng được cập nhật.
Nội thất Toyota Vios tiếp tục được cải tiến với trang bị hàng loạt tính năng tiện nghi, đặc biệt là hệ thống giải trí thông minh với màn hình cảm ứng lớn, hệ thống âm thanh cao cấp và kết nối không dây. Đồng thời, các chi tiết nội thất được trang trí tinh tế, tạo cảm giác sang trọng và thoải mái cho hành khách.
Vận hành êm ái đưa bạn chinh phục những mục tiêu xa hơn.
Hộp số sàn MT mang lại cảm giác lái mạnh mẽ, khỏe khoắn.
Động cơ 2NR-FE 4 xy lanh thẳng hàng trang bị công nghệ Dual VVT-i giúp nâng cao hiệu suất vận hành và giảm mức tiêu thụ nhiên liệu
Vận hành êm ái đưa bạn chinh phục những mục tiêu xa hơn.
Số chỗ | 5 |
Kiểu dáng | Sedan |
Nhiên liệu | Xăng |
Xuất xứ | Việt Nam |
Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) | 4425x1730x1475 |
Chiều dài cơ sở (mm) | 2550 |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | 133 |
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.1 |
Dung tích bình nhiên liệu (L) | 42 |
Loại động cơ | 2NR-FE |
Số xy lanh | 4 |
Bố trí xy lanh | Thẳng hàng |
Dung tích xy lanh (cc) | 1496 |
Hệ thống phun nhiên liệu | Van biến thiên kép |
Loại nhiên liệu | Xăng |
Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút) | (79) 106/6000 |
Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) | 140/4200 |
Hệ thống truyền động | Dẫn động cầu trước |
Hộp số | Hộp số tự động vô cấp |
Trước | Độc lập Macpherson |
Sau | Dầm xoắn |
Trợ lực tay lái | Điện |
Loại vành | Mâm đúc |
Kích thước lốp | 185/60R15 |
Lốp dự phòng | Mâm đúc |
Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
Trước | Đĩa thông gió 15' |
Sau | Đĩa đặc |
Ngoài đô thị | 4.67 |
Kết hợp | 5.77 |
Trong đô thị | 7.70 |
Đèn chiếu gần | Bi LED dạng bóng chiếu |
Đèn chiếu xa | Bi LED dạng bóng chiếu |
Tự động Bật/Tắt | Có |
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng | Có |
Chế độ đèn chờ dẫn đường | Có |
Đèn sương mù | LED |
Đèn vị trí | LED |
Đèn phanh | LED |
Đèn báo rẽ | Bóng thường |
Đèn lùi | Bóng thường |
Đèn báo phanh trên cao | Bóng thường |
Chức năng điều chỉnh điện | Có |
Chức năng gập điện | Có |
Tích hợp đèn báo rẽ | Có |
Màu | Cùng màu thân xe |
Trước | Gián đoạn (điều chỉnh thời gan) |
Chức năng sấy kính sau | Có |
Ăng ten | Vây cá |
Tay nắm cửa ngoài xe | Cùng màu thân xe |
Loại tay lái | 3 chấu thể thao |
Chất liệu | Bọc da |
Nút bấm điều khiển tích hợp | Điều chỉnh âm thanh, Đàm thoại rảnh tay |
Điều chỉnh | Chỉnh tay 2 hướng |
Gương chiếu hậu trong | 2 chế độ ngày và đêm |
Tay nắm cửa trong xe | Cùng màu nội thất |
Loại đồng hồ | Optitron |
Đèn báo chế độ Eco | Có |
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu | Có |
Chức năng báo vị trí cần số | Có |
Chất liệu bọc ghế | Da |
Loại ghế | Thể thao |
Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng |
Điều chỉnh ghế hành khách | Chỉnh tay 4 hướng |
Hàng ghế thứ hai | Gập lưng ghế 60:40 |
Tựa tay hàng ghế sau | Có |
Hệ thống điều hòa | Chỉnh tay |
Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng 7 inch |
Số loa | 4 |
Cổng kết nối USB | Có |
Kết nối Bluetooth | Có |
Kết nối điện thoại thông minh | Có |
Hệ thống đàm thoại rảnh tay | Có |
Khóa cửa điện | Có |
Chức năng khóa cửa từ xa | Có |
Cửa sổ điều chỉnh điện | Tự động lên và chống kẹt bên người lá |
Cổng sạc USB type C hàng ghế 2 | 2 |
Hệ thống báo động | Có |
Hệ thống mã hóa khóa động cơ | Có |
Hệ thống mở khóa cần số | Có |
Hệ thống chống bó cứng phanh | Có |
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp | Có |
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử | Có |
Hệ thống cân bằng điện tử | Có |
Hệ thống kiểm soát lực kéo | Có |
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
Đèn báo phanh khẩn cấp | Có |
Camera lùi | Có |
Sau | Có |
Túi khí người lái & hành khách phía trước | Có |
Túi khí đầu gối người lái | Có |
Khóa cửa an toàn trẻ em | Có |